辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "không gian hoạt động" (1件)

không gian hoạt động
日本語 フ活動空間
マイ単語
Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
子供たちは成長のために広い活動空間を必要とする。

swap_horiz 類語検索結果 "không gian hoạt động" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "không gian hoạt động" (1件)

Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
子供たちは成長のために広い活動空間を必要とする。